Bảng giá Internet FPT mới nhất: đầy đủ từng phân khúc gói và gợi ý chọn phù hợp
FPT hiện là một trong những thương hiệu viễn thông được nhiều khách hàng cân nhắc khi cần Internet cho gia đình, cửa hàng, văn phòng hoặc nhu cầu giải trí tại nhà. Điểm mạnh dễ thấy của FPT không chỉ nằm ở đường truyền cáp quang, mà còn ở việc hệ gói cước được chia khá rõ theo từng nhu cầu: gói gia đình cơ bản, gói có Mesh cho nhà nhiều phòng, gói game thủ, combo truyền hình, combo thể thao và cả gói doanh nghiệp. Nhờ vậy, người dùng dễ tìm được phương án sát với nhu cầu hơn thay vì chỉ chọn theo giá thấp hay cao.
Với người đang tra cứu giá, điều dễ gây bối rối nhất là cùng là Internet FPT nhưng số lượng gói rất nhiều, tên gói khá đa dạng và mức giá giữa các trang đôi khi không giống hệt nhau. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm; một số mức giá còn chưa bao gồm phí thuê thiết bị đầu cuối, phí thu tiền tận nhà và các dịch vụ gia tăng khác. Vì vậy, cách xem đúng là xác định trước mình thuộc nhóm nhu cầu nào, rồi mới đối chiếu mức giá đang áp dụng tại khu vực lắp đặt.

Bài viết dưới đây đi theo hướng đó: chia rõ từng phân khúc gói cước đang được quan tâm, cập nhật bảng giá tham khảo và phân tích cụ thể gói nào phù hợp với ai. Mục tiêu không chỉ là giúp bạn biết giá, mà còn giúp bạn nhìn ra vì sao có những gói chênh nhau không nhiều nhưng trải nghiệm thực tế lại khác nhau khá rõ.
1. Bảng giá Internet FPT cho cá nhân và hộ gia đình phổ thông
Đây là nhóm gói cơ bản nhất, phù hợp với phần lớn hộ gia đình cần mạng để xem phim, học online, làm việc từ xa, dùng điện thoại, laptop, smart TV và camera ở mức phổ thông đến khá. Trên website FPT, nhóm này hiện xoay quanh ba gói chính là Giga, Sky và Meta – ba gói này cũng được đặt ở vị trí gói nền tảng cho hộ gia đình.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Internet Giga | 195.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 | Gia đình cơ bản, căn hộ, ít đến trung bình thiết bị |
| Internet Sky | 195.000–200.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 | Nhà có nhiều thiết bị hơn, dùng mạnh hơn |
| Internet Meta | 300.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 | Gia đình lớn, dùng cường độ cao, nhiều thiết bị |
Lưu ý: Giá cước trên là giá nền. Giá theo khu vực lắp đặt quý khách vui lòng liên hệ 0945 994 923 hoặc nhấn đăng ký để được tư vấn miễn phí
Gói Giga: phù hợp cho nhu cầu gia đình cơ bản
Giga là gói dễ tiếp cận nhất trong toàn bộ hệ giá. Với mức từ 195.000đ/tháng và modem WiFi 6 đi kèm, đây là lựa chọn phù hợp cho gia đình dùng Internet ở mức phổ thông như xem video, học online, làm việc tại nhà và lướt web hằng ngày. Trên trang của bạn, Giga được mô tả phù hợp cho gia đình khoảng 5–10 người; phía FPT chính thức cũng xếp Giga vào nhóm cá nhân, hộ gia đình nhỏ.
Điểm đáng giá của Giga nằm ở sự cân bằng. Gói này không đặt mục tiêu “mạnh tối đa”, nhưng đủ tốt để phục vụ phần lớn nhu cầu thực tế nếu nhà không quá nhiều thiết bị và không dùng Internet theo kiểu tải nặng liên tục. Với khách hàng đang tìm một gói lắp wifi FPT hoặc đăng ký wifi FPT vừa tầm ngân sách mà vẫn ổn định, Giga thường là điểm bắt đầu hợp lý nhất.
Gói Sky: phù hợp với nhà dùng nhiều thiết bị hơn
Sky chỉ nhỉnh hơn Giga một chút về giá, nhưng định hướng sử dụng khác rõ hơn. Trên website chính thức, Sky được đặt ở mức 1Gbps download và 300Mbps upload, còn trên trang của bạn gói này được mô tả phù hợp với khoảng 10–15 thiết bị. Điều đó phản ánh đúng thực tế: Sky hợp với gia đình đã dùng nhiều điện thoại, thêm laptop, smart TV, camera hoặc hay hoạt động mạng mạnh hơn vào buổi tối.
Nếu nhà bạn đang ở tình trạng gói cơ bản vẫn dùng được nhưng cứ đến tối là bắt đầu chậm hơn, hoặc mỗi người một thiết bị khiến mạng dễ hụt khi dùng đồng thời, Sky là bước nâng cấp hợp lý hơn so với việc nhảy ngay lên các gói quá cao. Đây cũng là nhóm gói phù hợp để gắn với các nhu cầu như internet FPT nhiều thiết bị hay gói mạng cho nhiều thiết bị.
Gói Meta: cho gia đình dùng mạnh, muốn dư tải hơn
Meta là gói dành cho nhóm nhu cầu cao hơn rõ rệt. Tốc độ đối xứng 1Gbps/1Gbps phù hợp với những gia đình dùng nặng hơn bình thường: nhiều thiết bị, nhiều camera, upload dữ liệu, gọi video, làm việc từ xa hoặc nội dung đồng bộ qua cloud. Trên landing page game thủ của FPT, Meta cũng được đặt cạnh F-Game như một nhóm cho nhu cầu mạnh hơn chuẩn gia đình cơ bản.
Với những khách hàng muốn “lắp một lần dùng lâu”, Meta là gói rất đáng xem. Mức giá cao hơn nhóm cơ bản, nhưng đổi lại là cảm giác dùng dư tải hơn, ít phải nghĩ tới chuyện nâng cấp sớm khi nhu cầu trong nhà tăng lên.
2. Bảng giá gói FPT có Mesh WiFi hoặc Access Point cho nhà nhiều phòng, nhiều tầng

Một lỗi rất thường gặp khi chọn Internet là chỉ nhìn vào tốc độ mà bỏ qua bài toán phủ sóng. Trong thực tế, không ít nhà mạng không hề yếu về đường truyền, nhưng đi ra phòng xa hoặc lên tầng trên là WiFi giảm mạnh. Với những trường hợp như vậy, gói có Mesh hoặc Access Point thường đáng quan tâm hơn nhiều so với việc chỉ nâng băng thông. FPT hiện đang public khá rõ nhóm F1/F2 trên website Internet, còn trang của bạn cũng có đầy đủ các biến thể F1, F2, F3 cho nhóm Meta.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Internet Giga F1 | 205.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Modem + Access Point / Mesh WiFi 6 | Nhà nhiều phòng, cần phủ sóng tốt hơn |
| Internet Sky F1 | 210.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem + Access Point / Mesh WiFi 6 | Nhà nhiều tầng, nhiều thiết bị |
| Internet Giga F2 | 225.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + 2 Access Point | Nhà dài, nhiều điểm cần phủ sóng |
| Internet Sky F2 | 230.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + 2 Access Point | Nhà nhiều tầng, diện tích rộng |
| Internet Meta F1 | 315.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + 1 Access Point | Nhà ít tầng nhưng dùng mạnh |
| Internet Meta F2 | 335.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + 2 Access Point | Nhà nhiều tầng, nhiều khu sử dụng |
| Internet Meta F3 | 355.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + 3 Access Point | Nhà lớn, nhiều tầng, nhiều phòng kín |
Nhóm F1/F2/F3 phù hợp với kiểu nhà nào?
Nhìn theo thực tế sử dụng, nhóm này đặc biệt phù hợp với nhà ống dài, nhà 1 trệt 1 lầu, 1 trệt 2 lầu hoặc nhà trên 2 tầng. Nếu nhà bạn đứng gần modem thì mạng ổn nhưng đi ra phòng khác là yếu, vấn đề lớn nhất thường là độ phủ, không phải tốc độ gói. Khi đó, việc có thêm Mesh hoặc Access Point đi kèm ngay từ đầu thường hiệu quả hơn việc chỉ đổi gói thường sang gói có băng thông cao hơn.
Có thể hình dung nhanh như sau: nhà 1 trệt hoặc căn hộ nhỏ thường vẫn có thể dùng gói thường nếu không gian mở và ít vật cản; nhà 1 trệt 1 lầu dưới khoảng 100m2 có thể ổn với gói thường nếu chia phòng ít, nhưng nếu nhiều vách ngăn thì nên bắt đầu xem F1; nhà 1 trệt 2 lầu hoặc nhà dài hơn 100m2 thường hợp hơn với F1 hoặc F2; còn nhà trên 2 tầng thì nên nghĩ theo hướng có điểm phát ở từng tầng để vừa giữ độ phủ vừa giữ tải. Đây là cách tư vấn sát thực tế hơn rất nhiều so với việc chỉ nói “nhà rộng thì nâng gói”.
Tường dày, nhiều kính, nhiều gỗ hoặc bố cục nhà phức tạp vẫn có thể làm sóng suy hao mạnh hơn dự kiến. Vì vậy, nếu muốn chốt chính xác ngay từ đầu, khảo sát thực tế và đo sóng luôn có giá trị hơn là chỉ nhìn con số trên bảng giá.
3. Bảng giá Internet FPT cho game thủ và streamer
FPT hiện tách riêng nhóm gaming thành nhánh F-Game, thay vì để người dùng tự suy ra rằng “gói nào mạnh thì chơi game tốt”. Đây là một phân khúc rất rõ intent, dành cho game thủ, streamer hoặc người cần đường truyền ổn định hơn cho gaming và livestream. Các mức dưới đây được đối chiếu giữa website của bạn và landing page game thủ chính thức của FPT.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Internet F-Game | 265.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 | Ultra Fast hỗ trợ 50+ tựa game, giảm độ trễ tới 16ms |
| F-Game F1 | 285.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + Access Point | Gaming + phủ sóng tốt hơn |
| Combo F-Game | 270.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Vừa chơi game vừa giải trí |
| Combo F-Game F1 | 290.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + Access Point + FPT Play Box | Gaming + giải trí + phủ sóng tốt hơn |
| Combo F-Game Lite | 280.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 | Kho phim, thể thao, truyền hình, Ultra Fast |
F-Game khác gì gói thường?
F-Game được tích hợp Ultra Fast, hỗ trợ hơn 50 tựa game và có thể giảm độ trễ tới 16ms trong điều kiện phù hợp. FPT cũng nhấn mạnh lợi ích của WiFi 6 với game thủ ở các điểm như hiệu suất tốt hơn, phủ sóng tốt hơn và độ ổn định khi nhiều thiết bị cùng hoạt động.

Điều này khiến F-Game trở thành một phân khúc thực sự riêng, không chỉ là “một gói gia đình mạnh hơn”. Nếu bạn chỉ dùng Internet để xem phim, làm việc, lướt web thì F-Game chưa chắc là lựa chọn cần thiết. Nhưng nếu nhu cầu đúng là gaming, tải game, stream hoặc cần đường truyền phản hồi tốt hơn trong giờ cao điểm, đây là phân khúc nên xem riêng.
4. Bảng giá combo Internet và truyền hình FPT
Nhiều gia đình không chỉ cần Internet, mà muốn có thêm TV, phim, thể thao và nội dung giải trí trong cùng một gói. Đây là lý do nhóm combo Internet và truyền hình luôn có nhu cầu rất lớn. FPT hiện cung cấp khá đầy đủ các gói combo với Box TV, gần 120 kênh truyền hình và kho nội dung FPT Play đi kèm.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với nhu cầu |
|---|---|---|---|---|
| Combo Giga | 210.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Gia đình cơ bản cần mạng và TV |
| Combo Sky | 210.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Gia đình nhiều thiết bị hơn |
| Combo Meta | 320.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Nhà đông người, nhu cầu cao |
| Combo Sky F1 | 239.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Phủ sóng ổn định cho nhà ít tầng, diện tích nhỏ |
| Combo Meta F1 | 340.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, nhiều thiết bị |
| Combo Meta F2 | 360.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Nhà nhiều tầng, không gian rộng |
| Combo Meta F3 | 380.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Phủ sóng tối đa cho nhà nhiều tầng, diện tích rộng |
| Combo An Tâm | 245.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Tăng cường an toàn truy cập, quản lý trẻ em |
Khi nào combo truyền hình đáng cân nhắc hơn Internet đơn lẻ?
Nếu gia đình đã có TV ở phòng khách, người lớn tuổi thường xem kênh truyền hình, trẻ nhỏ xem thiếu nhi hoặc cả nhà muốn có nội dung giải trí đồng bộ hơn, combo thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn so với việc chỉ lắp Internet rồi dùng thêm các dịch vụ rời. Điểm mạnh của combo không phải chỉ là “có thêm Box”, mà là việc gom cả Internet và giải trí vào một hệ sinh thái, dễ dùng và dễ quản lý hơn.
5. Bảng giá combo thể thao / Ngoại hạng Anh
Combo thể thao khác combo truyền hình phổ thông ở đâu?
Combo truyền hình phổ thông phù hợp cho nhu cầu giải trí gia đình nói chung. Trong khi đó, combo thể thao/Ngoại hạng Anh đi thẳng vào nhóm khách hàng có sở thích xem bóng đá, thể thao và muốn trải nghiệm thuận tiện hơn trên TV, Box hoặc nhiều thiết bị. Với những gia đình xem bóng đá thường xuyên, đây không phải một nhánh phụ mà là một động lực chọn gói rất mạnh.

| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Combo thể thao Sky | 269.000đ/tháng | 1Gbps / 300Mbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Xem Ngoại hạng Anh, 15–20 thiết bị |
| Combo thể thao Meta | 369.000đ/tháng | 1Gbps / 1Gbps | Modem WiFi 6 + FPT Play Box | Xem Ngoại hạng Anh, 25–30 thiết bị |
| Combo thể thao Meta F1 | Giá thay đổi theo khu vực | Theo cấu hình Meta F1 | Modem + hệ phủ sóng + FPT Play | Ngoại hạng Anh, giải trí, nhà ít tầng |
| Combo thể thao Meta F3 | Giá thay đổi theo khu vực | Theo cấu hình Meta F3 | Modem + hệ phủ sóng + FPT Play | Ngoại hạng Anh, giải trí, nhà nhiều tầng |
| Combo Lux500 | 875.600đ/tháng | 500Mbps / 500Mbps | Modem WiFi 6 + Access Point + FPT Play Box | Ultra Fast, giải trí cao cấp |
| Combo Lux800 | 1.075.600đ/tháng | 800Mbps / 800Mbps | Modem WiFi 6 + Access Point + FPT Play Box | Nhiều thiết bị hơn, giải trí cao cấp |
| Combo thể thao SpeedX2 | 1.084.000đ/tháng | 2Gbps / 2Gbps | 2 HUB WiFi 7 + FPT Play Box | Ngoại hạng Anh, 70–100 thiết bị |
| Combo thể thao SpeedX10 | 1.684.000đ/tháng | 10Gbps / 10Gbps | 2 HUB WiFi 7 + FPT Play Box | Ngoại hạng Anh, 100–120 thiết bị |
6. Bảng giá Internet doanh nghiệp FPT
Phân khúc đặc biệt dành cho doanh nghiệp – hộ kinh doanh, cá nhân có nhu cầu băng thông rộng, tải cao đến 200 thiết bị. Gói được tích hợp IP tĩnh trên đường truyền giúp tăng tính ổn định và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị / dịch vụ đi kèm | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Super300 Biz | 450.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Mikrotik760iGS + AP WiFi 6 | 40–50 thiết bị |
| Super300 Biz Plus | 750.000đ/tháng | 300Mbps / 300Mbps | Mikrotik760iGS + AP WiFi 6 + 1 IP tĩnh | 40–50 thiết bị |
| Super500 Biz | 1.400.000đ/tháng | 500Mbps / 500Mbps | Mikrotik760iGS + AP WiFi 6 | 50–70 thiết bị |
| Super500 Biz Plus | 1.700.000đ/tháng | 500Mbps / 500Mbps | Mikrotik760iGS + AP WiFi 6 + 1 IP tĩnh | 50–70 thiết bị |
| Super600 Biz | 2.500.000đ/tháng | 600Mbps / 600Mbps | Mikrotik4011iGS RM + AP Unifi Pro | 70–100 thiết bị |
| Super600 Biz Plus | 2.800.000đ/tháng | 600Mbps / 600Mbps | Mikrotik4011iGS RM + AP Unifi Pro + 1 IP tĩnh | 70–100 thiết bị |
| Super800 Biz | 3.400.000đ/tháng | 800Mbps / 800Mbps | Mikrotik4011iGS RM + AP Unifi Pro | 100–120 thiết bị |
| Super800 Biz Plus | 3.700.000đ/tháng | 800Mbps / 800Mbps | Mikrotik4011iGS RM + AP Unifi Pro + 1 IP tĩnh | 100–120 thiết bị |
Khi nào nên chọn gói doanh nghiệp thay vì gói gia đình?
Nếu địa điểm lắp đặt là văn phòng, quán, cửa hàng hoặc môi trường có nhiều thiết bị kết nối liên tục, dùng gói gia đình thường chỉ là giải pháp tạm. Về lâu dài, gói doanh nghiệp hợp lý hơn vì thiết bị chuyên dụng hơn, khả năng chịu tải cao hơn, có tùy chọn IP tĩnh ở các bản Plus và phù hợp hơn với vận hành kinh doanh. Trên trang doanh nghiệp, FPT còn nêu quy trình khảo sát và triển khai sau hợp đồng thường trong khoảng 1–3 ngày làm việc tùy độ phức tạp của hạ tầng.
7. Bảng giá gói cao cấp Lux, WiFi 7 và SpeedX
Ngoài các nhóm gói phổ thông, combo và doanh nghiệp, FPT còn có phân khúc cao cấp hơn dành cho khách hàng cần tốc độ rất cao, nhiều thiết bị hoặc muốn đi trước về công nghệ.
| Tên gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| Lux500 | 800.000đ/tháng | 500Mbps / 500Mbps | 2 Mesh WiFi 6 | 30–50 thiết bị |
| Lux800 | 1.000.000đ/tháng | 800Mbps / 800Mbps | 2 Mesh WiFi 6 | 40–60 thiết bị |
| Combo Lux500 | 875.600đ/tháng | 500Mbps / 500Mbps | 2 Mesh WiFi 6 + FPT Play Box | Internet mạnh + giải trí |
| Combo Lux800 | 1.075.600đ/tháng | 800Mbps / 800Mbps | 2 Mesh WiFi 6 + FPT Play Box | Nhiều thiết bị hơn, giải trí cao cấp |
| SpeedX2 / SpeedX2 Pro | Theo cấu hình tại thời điểm đăng ký | 2Gbps / 2Gbps | WiFi 7 / XGS-PON | Gần 100 thiết bị, nhà thông minh, 8K, VR/AR |
| SpeedX10 / SpeedX10 Pro | Theo cấu hình tại thời điểm đăng ký | 10Gbps / 10Gbps | WiFi 7 / XGS-PON | Nhu cầu cực cao, quy mô lớn |

Đây là phân khúc gói Internet WiFi 7 trên nền XGS-PON, tốc độ tối đa 10Gbps đối xứng, hỗ trợ gần 100 thiết bị cùng lúc và hướng tới các nhu cầu nặng như 8K, livestream, VR/AR, làm việc từ xa và smart home. WiFi 7 SpeedX từ FPT thật sự là một kiệt tác công nghệ mới chắc chắn sẽ làm hài lòng tệp khách hàng khó nhất và nhu cầu cao khi sử dụng Internet WiFi
Giá Internet FPT có cố định trên toàn quốc không?
Không hoàn toàn. Trên website của bạn cũng như các trang chính thức của FPT, nhiều gói đều có ghi chú rằng giá có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm; một số trang còn lưu ý giá chưa bao gồm phí thuê thiết bị đầu cuối, phí thu tiền tận nhà và các dịch vụ gia tăng khác. Điều này hoàn toàn bình thường với dịch vụ Internet cố định. Vì vậy, bảng giá trong bài nên được xem là mức tham khảo theo thời điểm cập nhật để so sánh các phân khúc, còn mức áp dụng cuối cùng cần đối chiếu theo địa chỉ lắp đặt thực tế.

Gợi ý chọn nhanh theo nhu cầu
Nếu bạn muốn chọn nhanh mà không phải so quá sâu, có thể hình dung đơn giản như sau:
- Gia đình cơ bản, căn hộ, ít thiết bị: bắt đầu từ Giga
- Nhà có nhiều thiết bị hơn, dùng mạnh hơn: xem Sky
- Nhu cầu cao, dùng dày, muốn ổn định lâu dài: xem Meta
- Nhà nhiều phòng, nhiều tầng, sóng không đều: xem F1/F2/F3
- Chơi game online, livestream: xem F-Game
- Vừa cần Internet vừa cần TV, phim, giải trí: xem combo Internet truyền hình
- Muốn xem bóng đá, thể thao, Ngoại hạng Anh: xem combo thể thao
- Lắp cho văn phòng, quán, doanh nghiệp: bắt đầu từ SuperBiz
- Nhu cầu rất cao, nhiều thiết bị, thích công nghệ mới: xem Lux / SpeedX / WiFi 7
FPT và yếu tố uy tín, chất lượng dịch vụ, hậu mãi
Giá cước chỉ là một phần của quyết định. Phần còn lại nằm ở hạ tầng, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và trải nghiệm sau lắp đặt. Với FPT, điểm tạo niềm tin nằm ở việc hệ gói được chia khá rõ theo đúng nhu cầu thực tế, từ gia đình, game thủ, combo giải trí, thể thao cho tới doanh nghiệp và WiFi 7. Bên cạnh đó, FPT đang đạt được nhiều điểm mạnh như hạ tầng cáp quang, modem WiFi 6, XGS-PON/WiFi 7 ở phân khúc cao, hỗ trợ kỹ thuật riêng 24/7 cho nhóm doanh nghiệp và quy trình triển khai khá rõ.
Với khách hàng gia đình, điều này tạo niềm tin ở độ ổn định và khả năng hỗ trợ sau lắp đặt. Với khách hàng doanh nghiệp, đây còn là yếu tố gắn trực tiếp với vận hành. Nếu đang cần một giải pháp Internet có danh mục gói rõ ràng, thiết bị theo kịp nhu cầu hiện nay và dịch vụ hậu mãi tương đối minh bạch, FPT là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Kết luận
Bảng giá Internet FPT mới nhất không chỉ là danh sách cước theo tháng, mà là cách nhanh nhất để nhìn ra FPT đang có những phân khúc nào cho từng kiểu nhu cầu: gói gia đình phổ thông, gói có Mesh cho nhà nhiều phòng, gói game thủ, combo Internet truyền hình, combo thể thao/Ngoại hạng Anh, gói doanh nghiệp và nhóm cao cấp như Lux, SpeedX. Khi nhìn đúng vào từng phân khúc, việc chọn gói sẽ dễ và chính xác hơn nhiều so với cách chỉ so từng con số giá.
Câu hỏi thường gặp
Hiện có các phân khúc chính gồm gói Internet cá nhân/gia đình, gói có Mesh hoặc Access Point, gói game thủ F-Game, combo Internet truyền hình, combo thể thao/Ngoại hạng Anh, Internet doanh nghiệp SuperBiz và các gói cao cấp như Lux, SpeedX.
Nên ưu tiên các gói có Mesh hoặc Access Point như Giga F1, Sky F1, Giga F2, Sky F2, Meta F1/F2/F3 vì các gói này được thiết kế cho bài toán phủ sóng rộng hơn.
Combo truyền hình phù hợp cho nhu cầu giải trí gia đình nói chung với Box TV và nội dung tổng hợp. Combo thể thao/Ngoại hạng Anh nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm xem bóng đá, thể thao và các giải đấu lớn.
Gói doanh nghiệp dùng thiết bị chuyên dụng hơn, khả năng chịu tải cao hơn, có tùy chọn IP tĩnh ở các bản Plus và phù hợp cho văn phòng, quán, cửa hàng hoặc mô hình dùng nhiều thiết bị liên tục.
Không hoàn toàn. Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và chương trình áp dụng; một số gói còn có lưu ý riêng về thiết bị hoặc dịch vụ đi kèm.





































Về Website
FPT Official
FPT Official là website chính thức của phòng kinh doanh FPT Telecom chuyên hỗ trợ, đăng ký các dịch vụ Internet - Truyền hình - Camera của FPT Telecom. Với đội ngũ cán bộ nhân viên chuyên nghiệp, chúng tôi tự tin sẽ hỗ trợ cho bạn mỗi khi bạn cần.